Description
GEFRAN PZ-34-A-250 0000X000X20 F004422
Giới thiệu về thương hiệu GEFRAN – Nhà cung cấp thiết bị tự động hóa hàng đầu
GEFRAN là một thương hiệu quốc tế nổi tiếng trong lĩnh vực tự động hóa và công nghệ cảm biến, với hơn 50 năm kinh nghiệm. Được thành lập vào năm 1969 tại Ý, GEFRAN không ngừng phát triển và mở rộng mạng lưới toàn cầu, cung cấp các giải pháp tiên tiến trong các ngành công nghiệp tự động hóa, từ sản xuất đến xử lý vật liệu.
GEFRAN Việt Nam là một trong những đại diện tiêu biểu tại khu vực Đông Nam Á, với mục tiêu mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp. Với sự hỗ trợ từ các nhà phân phối Gefran chính hãng, GEFRAN Việt Nam cung cấp đa dạng các loại sản phẩm phục vụ cho các ngành công nghiệp từ sản xuất nhựa, thực phẩm, đến y tế và năng lượng tái tạo.
Các sản phẩm chủ lực của GEFRAN bao gồm:
- Cảm biến vị trí Gefran: Đây là dòng sản phẩm nổi bật với độ chính xác cao, độ bền tốt và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Cảm biến vị trí từ GEFRAN giúp đo lường và điều khiển chính xác trong các hệ thống tự động hóa.
- Cảm biến áp suất Gefran: Với các dòng sản phẩm như cảm biến áp suất và cảm biến lực, GEFRAN đáp ứng nhu cầu đo áp suất trong các ngành sản xuất và công nghiệp nặng. Những sản phẩm này được biết đến với độ tin cậy và hiệu suất cao.
- Bộ điều khiển GEFRAN: Là một trong những sản phẩm then chốt của thương hiệu, bộ điều khiển GEFRAN mang lại khả năng điều khiển nhiệt độ, áp suất và các thông số quy trình khác một cách hiệu quả và chính xác, góp phần tối ưu hóa hoạt động sản xuất.
Với vai trò là đại lý cấp 1 Gefran, các nhà phân phối của GEFRAN tại Việt Nam đảm bảo mang đến những sản phẩm Gefran chính hãng với chế độ bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi chất lượng. Khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm khi sử dụng các sản phẩm từ Gefran Việt Nam, bởi vì chất lượng và sự chính xác trong từng sản phẩm luôn được đảm bảo ở mức cao nhất.
GEFRAN không chỉ nổi bật về mặt công nghệ mà còn mang đến những giải pháp sáng tạo, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao năng suất. Giới thiệu về Gefran, thương hiệu luôn cam kết cung cấp những sản phẩm hiện đại nhất, đảm bảo hiệu suất cao và giúp khách hàng đạt được hiệu quả kinh tế tối ưu.
Kết luận
GEFRAN là đối tác tin cậy cho các doanh nghiệp trong và ngoài nước, đặc biệt là trong lĩnh vực cảm biến và tự động hóa. Với sự hiện diện mạnh mẽ tại Việt Nam thông qua các đại lý cấp 1 và nhà phân phối Gefran chính hãng, khách hàng hoàn toàn có thể tin tưởng vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ từ thương hiệu này.
1. Giới thiệu sản phẩm
F004422 PZ-34-A-250 0000X000X20 là một cảm biến vị trí tuyến tính (Linear Position Sensor) chuyên dụng, dùng để đo khoảng cách di chuyển hoặc vị trí tuyến tính của các bộ phận cơ khí trong hệ thống điều khiển công nghiệp. Với thiết kế bền chắc, độ chính xác cao và dải đo lên tới 250 mm, sản phẩm lý tưởng để sử dụng trong các hệ thống servo, máy tự động, thiết bị đo lường hoặc hệ thống giám sát hành trình.
Thiết bị phù hợp với các ngành như cơ khí chính xác, dây chuyền sản xuất tự động, công nghiệp ô tô, máy móc đóng gói, gia công CNC và robot công nghiệp.
2. Ưu điểm nổi bật
Dải đo tuyến tính 250 mm – phù hợp nhiều hành trình chuyển động
Thiết kế vỏ nhôm hoặc thép không gỉ – chống rung, chịu lực tốt
Đầu ra analog 0–10V hoặc 4–20mA – dễ kết nối PLC, HMI
Độ phân giải cao – cho dữ liệu đo ổn định và chính xác
Cấu tạo bền – hoạt động ổn định trong môi trường bụi, rung động
Lắp đặt linh hoạt – dạng que trượt hoặc dây kéo tuỳ chọn
3. Thông số kỹ thuật (tham khảo)
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Mã sản phẩm | F004422 / PZ-34-A-250 |
| Dải đo | 250 mm |
| Loại tín hiệu đầu ra | 0–10VDC hoặc 4–20mA |
| Điện áp cấp | 24VDC (±10%) |
| Cấp bảo vệ | IP65 / IP67 (tuỳ cấu hình) |
| Nhiệt độ hoạt động | –20°C đến +80°C |
| Độ chính xác | ±0.1% F.S hoặc tốt hơn |
| Kiểu lắp | Gắn ren, mặt bích hoặc ray DIN |
4. Ứng dụng phổ biến
-
Máy CNC, máy dập thủy lực, máy ép nhựa
-
Dây chuyền kiểm soát hành trình chuyển động
-
Giám sát vị trí cơ cấu trượt, bàn nâng, cần gắp robot
-
Thiết bị đo hành trình piston trong xi lanh khí – thủy lực
-
Kết nối giám sát trong hệ thống SCADA, PLC
5. Lý do nên chọn F004422
-
Đo chính xác – kiểm soát vị trí, hành trình tin cậy
-
Tương thích cao – kết nối đơn giản với hệ thống điều khiển
-
Vận hành ổn định – chống nhiễu tốt, chịu rung cao
-
Dải đo 250 mm lý tưởng – đáp ứng đa dạng ứng dụng thực tế
-
Tiết kiệm chi phí vận hành – tuổi thọ dài, ít cần bảo trì
Gefran Linear Measuring Linear Transducer
- 25 to 300 mm stroke
- Mechanical fixing using brackets, selfaligning ball-joints or flange
- Independent linearity up to ± 0.05%
- Infinite resolution
- No variation of electrical signal outside theoretical electrical stroke
- Displacement speed 10 m/s
- Working temperature: -30…+100°C
- Electrical connection: 3-pole screened cable (1m length)
- Life duration: > 25×106 meters or >100×106 operations, whichever is the smaller (within C.E.U.)
- Grade of protection IP60
Các model liên quan kèm theo F code của Gefran
| Stt | Model code | Description |
| 1 | GTF-25-600-0-0-0-0 1-H-M F057232 |
Solid State Relay |
| 2 | KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70 2130A000X00 F063827 |
Melt sensor |
| 3 | CON345 Connectors |
Connectors |
| 4 | LT-M-0450-S-XL0202 0000X000X00 F040925 |
Position sensor |
| 5 | LT-M-0175-S | Position sensor |
| 6 | WPP-A-A-0350-E 0000X000X00X0XX F305514 |
Position sensor |
| 7 | PCUR212 | CURSORE |
| Stt | Model code | Description |
| 1 | F026437 40B-96-5-10-RR-R0-0-0-1 |
Indicator |
| 2 | F004517 PR-65-B-0-103 0000X000X00 |
Gefran Absolute Encoder |
| 3 | 800-RRR0-04020-000 F026313 |
Temperature Controller |
| 4 | F305557 WPP-A-A-0500-N 0000X000X00X0XX |
Position sensor |
| 5 | F305501 WPP-A-A-0300-N 0000X000X00X0XX |
Position sensor |
| 6 | 1300-RDRR-01-2-1 F026509 |
Power Controller |
| 7 | F000121 GTS-25/48-D-0 |
Gefran relay |
| 8 | F305767 WPP-A-B-0175-E 0000X000X00X0XX |
Position sensor |
| 9 | F305761 WPP-A-B-0150-E 0000X000X00X0XX |
Position sensor |
| 10 | CON022 CONN. COMPLETO 6 POLI M16 IP67 |
Connector |
| 11 | CAV003 Cable 5m CAVO 5MT M12 8P PUR IP67 FE MK3-4 * |
Cable |
| 12 | PZ-12-A-050 0000X000X00 F004286 |
Position sensor |
| 13 | F004403 PZ-34-A-125 0000X000X30 |
Position sensor |
| 14 | F032204 2400-0-0-4R-0-0 |
Temperature Controller |
| 15 | F021444 WE0-6-M-B02C-1-4-0 2130X000X00 |
Position sensor |
| 16 | F064036 KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70 2130B000X00 |
Melt sensor |
| 17 | F068635 650L-R-RR0-01011-1-G |
Power Controller |
| 18 | F005283 PM-E-12-F-0100-B 0000X000XX00XXX |
Position sensor |
| 19 | M31-6-M-B07C-1-4-D 2130X000X00 F008611 |
Melt sensor |
| 20 | F003152 PCIR 102 |
sensor head |
| 21 | F028816 2400-0-W-4R-0-1 |
Temperature Controller |
| 22 | F000167 4T-48-4-24-0-000 |
TEMPERATURE INDICATOR |
| 23 | F063827 KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70 2130A000X00 |
Melt sensor |
| 24 | F040962 LT-M-0300-S-XL0202 0000X000X00 |
Position sensor |
| 25 | F022925 MN1-6-M-B35D-4-5-E 2130X000X00 |
Melt sensor |
| 26 | F003152 PCIR 102 CONDIZIONATORE DI SEGNALE |
sensor head |
| 27 | F025059 PC-M-0100 L000X000X00 |
Position sensor |
| 28 | F040057 K30-6-M-B07C-1-4-0-S 2130X000X00 |
Melt sensor |
| 29 | F008463 M30-6-M-B01M-1-4-0 2130X000X00 |
Melt sensor |
| 30 | F026437 40B-96-5-10-RR-R0-0-0-1 |
Temperature Controller |
| 31 | F007755 ME2-6-H-B35D-1-4-D 2130X000X00 |
Melt sensor |
| 32 | IE1-S-6-M-B02C-4-T-E-P-XMC68 2130X000S00 F053338 |
Melt sensor |
| 33 | WPP-A-B-0450-N 0000X000X00X0XX F305810 |
Position sensor |
| 34 | PCUR036 | CURSORE |
| 35 | F063827 KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70 2130A000X00 |
Melt sensor |
| 36 | LT-M-0375-S 0000X000X00 F003583 |
Position sensor |
| 37 | F305495 WPP-A-A-0300-E 0000X000X00X0XX |
Position sensor |
| 38 | PCUR210 | CURSORE |
| 39 | GRS-H-120-48-D-0-FAN62-0-0 F083584 |
Solid State Relay |
| 40 | GRS-H-40-48-D-0-0-0-0 F082814 |
Solid State Relay |
| 41 | GRS-H-25-48-D-0-0-0-0 F082630 |
Solid State Relay |
| 42 | GTZ-25/48-D-0 F027773 |
Solid State Relay |
| 43 | PZ-34-A-125 0000X000X00 F004400 |
Position sensor |
| 44 | 650L-R-RR0-01011-1-G F068635 |
Temperature Controller |
| 45 | LT-M-0100-P-XL0202 0000X000X00 F040993 |
Position sensor |
| 46 | PCIR 102 F003152 |
sensor head |
| 47 | WE0-6-M-B02C-1-4-0 2130X000X00 F021444 |
Position sensor |
| 48 | K30-6-M-B07C-1-4-0-S 2130X000X00 F040057 |
Melt sensor |
| 49 | KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70 2130B000X00 F064036 |
Melt sensor |
| 50 | GTF-40-600-0-0-0-0 1-H-M F057233 |
Temperature Controller |
| 51 | GTF-25-600-0-0-0-0 1-H-M F057232 |
Temperature Controller |
| 52 | KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70 2130A000X00 F063827 |
Melt sensor |
| 53 | CON345 Connectors |
Connector |
| 54 | TK-E-1-F-B01D-M-V 2130X000X00 F028508 |
Melt sensor |
| 55 | PM-A-12-F-0200-X 0000X000XX00XXX F005239 |
Melt sensor |
| 56 | PC-M-0200 0000X000X00 F003864 |
Position sensor |
| 57 | PZ-34-A-250 0000X000X20 F004422 |
Position sensor |
| 58 | 400-RR-1-000 F000042 |
Temperature Controller |
| 59 | 40B-96-5-10-RR-R0-0-0-1 F026437 |
Indicator |
| 60 | PA1-F-150-S01M 0000X000X00 F003710 |
Position sensor |
| 61 | F026082 R-E16 GILOGIK II UL I/O Digitals Modules |
Analog Module |
| 62 | F026083 R-U16 GILOGIK II UL I/O Digitals Modules |
Analog Module |
| 63 | F026944 R-TC8 GILOGIK II UL I/O Analogicals Modules |
Analog Module |
| 64 | 40T-48-4-01-RR-0-1-0-0 F000943 |
Temperature Controller |
| 65 | PY-2-F-025-S01M 0000X000X00 F004228 |
Position sensor |
| 66 | PA1-F-050-S01M-XL0202 0000X000X00 F046883 |
Position sensor |
| 67 | WPP-A-A-0350-E 0000X000X00X0XX F305514 & PCUR212 |
Position sensor |
| 68 | TC1-B-3-K-5-A-I-B-1-50-B-000-G-300-X-X | Melt sensor |
| 69 | TPS-4-V-B02C-T 2130X000X00 | Melt sensor |
| 70 | TK-E-3-E-P05C-H-V | Melt sensor |
| 71 | GTT-40/480-0 | Solid State Relay |
| 72 | GTS-40/48-D-0 | Solid State Relay |
| 73 | LT-M-0550-P-XL0202 0000X000X00 | Position sensor |
| 74 | F003518 LT-M-0150-S 0000X000X00 |
Position sensor |
| 75 | F003538 LT-M-0200-S 0000X000X00 |
Position sensor |
| 76 | F003494 LT-M-0100-S 0000X000X00 |
Position sensor |
| 77 | PA1-F-050-S01M-XL0202 0000X000 | Position sensor |
| 78 | LT-M-0225-P 0000X000X00 | Position sensor |
| 79 | LT-M-0225-S 0000X000X00 | Position sensor |
| 80 | WPP-A-B-0800-N 0000X000X00X0XX | Position sensor |
| 81 | M31-6-M-B35D-1-4-D-XMB31 2130X000X00 | Melt sensor |
| 82 | MN1-6-M-B35D-1-4-F 2130X000X00 | Melt sensor |
| 83 | 2500-0-0-0-0-0-1 | Temperature Controller |
| 84 | WPP-A-A-0300-E 0000X000X00X0XX | Position sensor |
| 85 | WPP-A-A-0350-E 0000X000X00X0XX | Position sensor |
| 86 | PCUR212 | CURSORE |
| 87 | CON031 | Conne |
Đại lý GEFRAN vietnam, GEFRAN viet nam, GEFRAN vietnam distributor, Phân phối GEFRAN tại việt nam
Đại lý GEFRAN vietnam, GEFRAN viet nam, GEFRAN vietnam distributor, Phân phối GEFRAN tại việt nam
Đại lý GEFRAN vietnam, GEFRAN viet nam, GEFRAN vietnam distributor, Phân phối GEFRAN tại việt nam






Reviews
There are no reviews yet.