Description
SICK UFN3-70B413
Thông tin sản phẩm:
1/Cảm biến UFN3-70B413
Sản phẩm chính hãng Sick mới fullbox 100%
Xuất xứ: Germany, France
Model: UFN3-70B413
Kích thước: 18 mm x 47.5 mm x 92.5 mm
Chức năng: Dò sóng siêu âm
Nguồn cấp: 10 VDC … 30 VDCTần số: 1.5 kHz
Loại ngõ ra: PNP, NPN
Ngõ ra (điện áp): PNP: HIGH = VS– ≤ 2 V / LOW approx. 0 V
Chiều rộng: 3 mm
Chiều sâu: 69 mm
Điều chỉnh: nút Plus / minus (Teach-in, độ nhạy, chuyển mạch ánh sáng / tối)
2/ Cab DOL-0804-G02M (đầu thẳng)
Sản phẩm chính hãng Sick, mới 100%
Xuất xứ: USA
Cáp nguồn dùng cho cảm biến Sick UFN3-70B413, dài 2m đầu ren trong của cab 8mm 4 chân
Model: DOL-0804-G02M (cab đầu thẳng)
Plug Connectors 2M Cables, 4 pin
3/ Cab DOL-0804-W02M ̣(đầu L)
Sản phẩm chính hãng Sick, mới 100%
Xuất xứ: USA
Cáp nguồn dùng cho cảm biến Sick UFN3-70B413, dài 2m đầu ren trong của cab 8mm 4 chân
Model: DOL-0804-W02M ̣(Cab đầu L)
Plug Connectors 2M Cables, 4 pin
UFN3-70B413 | Cảm biến | Sick
Part no:6049678
| Thông số kỹ thuật: | |
| Nguyên lý hoạt động | Phát hiện bằng siêu âm |
| Kích thước (W × H × D) | 18 × 47,5 × 92,5 mm |
| Thiết kế vỏ | Dạng càng (Fork shaped) |
| Chiều rộng khe (Fork width) | 3 mm |
| Độ sâu khe (Fork depth) | 69 mm |
| Đối tượng nhỏ nhất có thể phát hiện (MDO) | Khoảng cách giữa các nhãn / kích thước nhãn ≥ 2 mm |
| Chức năng | Phát hiện nhãn |
| Điều chỉnh | Nút +/- (Teach-in, chỉnh độ nhạy, chuyển đổi sáng/tối) |
| Chế độ Teach-in | Teach-in 2 điểm |
| Teach-in động | |
| Điện áp cung cấp | 10 … 30 VDC |
| Độ gợn sóng (Ripple) | < 10 % |
| Dòng tiêu thụ | 40 mA |
| Tần số chuyển mạch | 1,5 kHz |
| Thời gian đáp ứng | 250 µs |
| Ngõ ra chuyển mạch | PNP, NPN |
| Điện áp ngõ ra (PNP) | HIGH = UV (≤ 2 V) / LOW ≈ 0 V |
| Điện áp ngõ ra (NPN) | HIGH ≈ UV / LOW ≤ 2 V |
| Chế độ chuyển mạch | Sáng / Tối |
| Dòng ngõ ra tối đa (Imax) | 100 mA |
| Thời gian khởi tạo | 100 ms |
| Kiểu kết nối | Đầu nối M8, đực, 4 chân |
| Lớp bảo vệ điện | Class III |
| Bảo vệ mạch | Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra Q |
| Chống nhiễu xung | |
| Cấp bảo vệ vỏ (IP) | IP65 |
| Khối lượng | ~ 95 g |
| Vật liệu vỏ | Kim loại, nhôm |
Phân loại màu: WFS3-40N415 NPN,WFS3-40P415 NP,UFN3-70B413 NPN & PNP,
UFN3-70B413 2 mét, UFN3-70B413 5 mét, WFS3-40N415 2 mét, WFS3-40P415 5 mét






Reviews
There are no reviews yet.