Description
TPC PC4-04DG
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
-
Mã sản phẩm: PC4-04DG
-
Ren kết nối: 1/2″ (21 mm)
-
Dải áp suất thiết lập: 0,05 ~ 1,0 MPa (7 ~ 140 psi)
-
Áp suất làm việc tối đa: 10 bar (tương đương ~1.0 MPa)
-
Áp lực thử (proof pressure): 1,5 MPa
-
Lưu lượng (flow capacity): ~ 4.300 lít/phút
-
Mức lọc (filtration): 5 µm
-
Nhiệt độ làm việc: –5 ℃ đến +60 ℃ (không đóng băng)
-
Vật liệu: Thân hợp kim nhôm, vỏ cốc nhựa polycarbonate bọc nylon
-
Bộ lọc trong: Polyethylene (PE)
Ưu điểm vượt trội của sản phẩm
a) Hiệu suất lọc cao, bảo vệ thiết bị
-
Loại bỏ bụi, hạt rắn, hạt kim loại và các tạp chất đi theo khí nén trước khi vào hệ thống thiết bị.
-
Tách nước và dầu hiệu quả nhờ các phần tử lọc chuyên dụng, giảm nguy cơ ăn mòn và mài mòn cho van, xy lanh, máy công cụ.
-
Độ lọc 5 μm đảm bảo khí ra có độ sạch cao, giúp hệ thống hoạt động ổn định.
b) Điều chỉnh áp suất chính xác và ổn định
-
Dải điều chỉnh rộng 0.05–1.0 MPa (7–140 psi) phù hợp hầu hết các hệ thống khí nén thông thường.
-
Tính năng điều áp giúp giảm dao động áp suất, duy trì áp ổn định cho quá trình sản xuất.
c) Bôi trơn nhẹ nhàng và tự động
-
Chức năng tra dầu tích hợp giúp bổ sung lượng dầu bôi trơn nhỏ vào dòng khí, đảm bảo bôi trơn nhẹ cho các thiết bị chuyển động khí nén.
-
Thiết kế xả tự động (loại “DG”) giúp tự động xả nước ngưng mà không cần thao tác thủ công, giảm công bảo trì.
d) Thiết kế tích hợp – gọn nhẹ – tiết kiệm chi phí
-
Ba chức năng trong một module: lọc, điều áp, tra dầu — giảm rối hệ thống đường ống và phụ kiện nối rời.
-
Kích thước gọn, dễ lắp đặt linh hoạt trong tủ khí nén hoặc khung hỗ trợ.
-
Vỏ nhựa polycarbonate có lớp nylon bảo vệ giúp tăng độ bền, chống vỡ khi va đập nhẹ.
e) Dễ bảo trì, chi phí vận hành thấp
-
Thay phần tử lọc trong đơn giản, dễ tháo – lắp.
-
Xả tự động giúp loại bỏ nước/nhiệt ngưng mà không cần thao tác hàng ngày.
-
Phụ kiện thay thế (lõi lọc, gioăng) dễ tìm, giúp giảm thời gian downtime.
Ứng dụng Bộ lọc khí TPC PC4-04DG
Bộ lọc khí PC4-04DG có thể ứng dụng trong nhiều loại hệ thống công nghiệp tự động hóa, khí nén như:
-
Dây chuyền tự động hóa trong sản xuất điện tử, linh kiện, bán dẫn
-
Hệ thống khí nén cho máy CNC, máy phay, máy đột dập
-
Hệ thống điều khiển khí nén trong nhà máy ô tô, linh kiện ô tô
-
Hệ thống bơm khí, robot khí nén, van điều khiển, xi lanh khí
-
Các ứng dụng phòng sạch, y tế, thực phẩm – nơi yêu cầu khí sạch, không chứa hơi nước/nước lẫn
Các mã hàng tương tự:
| Xi lanh AXB 32-125-W5 | Xi lanh AXB 25-60 | Xi lanh AXB 40-75 | Xi lanh AXE 40-200 |
| Xi lanh AXB 20-10 | Xi lanh AXB 25-75 | Xi lanh AXBZ 20-200 | Xi lanh AXE 40-300 |
| Xi lanh AXB 20-100 | Xi lanh AXB 32-100 | Xi lanh AXBZ 32-150A | Xi lanh AXE 40-450 |
| Xi lanh AXB 20-125 | Xi lanh AXB 32-110 | Xi lanh AXC 20-40-W5 | Xi lanh AXE 40-50 |
| Xi lanh AXB 20-15 | Xi lanh AXB 32-125 | Xi lanh AXC 25-300A-W5 | Xi lanh AXE 40-500 |
| Xi lanh AXB 20-150 | Xi lanh AXB 32-15 | Xi lanh AXC 25-400 | Xi lanh AXE 40-600 |
| Xi lanh AXB 20-200 | Xi lanh AXB 32-150 | Xi lanh AXC 25-75 | Xi lanh AXF 25-150 |
| Xi lanh AXB 20-220 | Xi lanh AXB 32-150-W5S | Xi lanh AXC 32-150 | Xi lanh AXF 25-150A-W5 |
| Xi lanh AXB 20-25 | Xi lanh AXB 32-160 | Xi lanh AXC 32-350A-W5 | Xi lanh AXF 25-150-W5 |
| Xi lanh AXB 20-250 | Xi lanh AXB 32-175 | Xi lanh AXC 40-150 | Xi lanh AXF 25-200A |
| Xi lanh AXB 20-250A | Xi lanh AXB 32-20 | Xi lanh AXC 40-200 | Xi lanh AXF 25-200A-W5 |
| Xi lanh AXB 20-30 | Xi lanh AXB 32-200 | Xi lanh AXC 40-50 | Xi lanh AXF 32-150-W5 |
| Xi lanh AXB 20-300 | Xi lanh AXB 32-210 | Xi lanh AXD 20-80A-W5 | Xi lanh AXF 40-150-W5 |
| Xi lanh AXB 20-300-W5L | Xi lanh AXB 32-220 | Xi lanh AXD 32-75 | Xi lanh AXK 20-125 |
| Xi lanh AXB 20-305 | Xi lanh AXB 32-225 | Xi lanh AXD 32-80AK | Xi lanh AXK 20-75 |
| Xi lanh AXB 20-320 | Xi lanh AXB 32-25 | Xi lanh AXD 40-300 | Xi lanh AXK 25-75S |
| Xi lanh AXB 20-340 | Xi lanh AXB 32-250 | Xi lanh AXE 20-10 | Xi lanh AXKB 20-30 |
| Xi lanh AXB 20-350 | Xi lanh AXB 32-30 | Xi lanh AXE 20-100 | Xi lanh AXKB 20-50 |
| Xi lanh AXB 20-355 | Xi lanh AXB 32-300 | Xi lanh AXE 20-120 | Xi lanh AXKB 40-150 |
| Xi lanh AXB 20-40 | Xi lanh AXB 32-35 | Xi lanh AXE 20-125 | Xi lanh AXKB 40-200 |
| Xi lanh AXB 20-45 | Xi lanh AXB 32-350 | Xi lanh AXE 20-150 | Xi lanh AXKB 40-30 |
| Xi lanh AXB 20-50 | Xi lanh AXB 32-400 | Xi lanh AXE 20-20 | Xi lanh AXL 25-25-W5 |
| Xi lanh AXB 20-75 | Xi lanh AXB 32-50 | Xi lanh AXE 20-25 | Xi lanh AXL 25-75 |
| Xi lanh AXB 20-8 | Xi lanh AXB 32-500 | Xi lanh AXE 20-300 | Xi lanh AXL 32-100-W5 |
| Xi lanh AXB 20-80 | Xi lanh AXB 32-60 | Xi lanh AXE 20-40 | Xi lanh AXL 32-630A |
| Xi lanh AXB 20-90 | Xi lanh AXB 32-600 | Xi lanh AXE 20-50 | Xi lanh AXL 40-200-W5 |
| Xi lanh AXB 25-10 | Xi lanh AXB 32-75 | Xi lanh AXE 20-65 | Xi lanh AXL 40-400-W5L |
| Xi lanh AXB 25-100 | Xi lanh AXB 32-75K | Xi lanh AXE 20-80A | Xi lanh AXRA 20-50 |
| Xi lanh AXB 25-125 | Xi lanh AXB 32-75-W5 | Xi lanh AXE 25-100 | Xi lanh AXRA 32-150 |
| Xi lanh AXB 25-125-W5 | Xi lanh AXB 32-75-XRO | Xi lanh AXE 25-150 | Xi lanh AXRA 32-175 |
| Xi lanh AXB 25-150 | Xi lanh AXB 40-100 | Xi lanh AXE 25-50 | Xi lanh AXRA 40-200 |
| Xi lanh AXB 25-175 | Xi lanh AXB 40-125 | Xi lanh AXE 25-75 | Xi lanh AXRA 40-200-W5 |
| Xi lanh AXB 25-200 | Xi lanh AXB 40-140 | Xi lanh AXE 32-100 | Xi lanh AXRA20-25-W5 |
| Xi lanh AXB 25-200A | Xi lanh AXB 40-150 | Xi lanh AXE 32-120 | Xi lanh AXRB 25-200-W5LS |
| Xi lanh AXB 25-25 | Xi lanh AXB 40-150A | Xi lanh AXE 32-150 | Xi lanh AXRB 32-75-W5L |
| Xi lanh AXB 25-250 | Xi lanh AXB 40-200 | Xi lanh AXE 32-200 | Xi lanh AXRKA 20-30 |
| Xi lanh AXB 25-30 | Xi lanh AXB 40-220 | Xi lanh AXE 32-25 | Xi lanh AXRKB 32-200 |
| Xi lanh AXB 25-300 | Xi lanh AXB 40-25 | Xi lanh AXE 32-30 | Xi lanh AXSB 25-100S |
| Xi lanh AXB 25-35 | Xi lanh AXB 40-250 | Xi lanh AXE 32-350 | Xi lanh AXSB 40-150T |
| Xi lanh AXB 25-40 | Xi lanh AXB 40-300 | Xi lanh AXE 32-50 | Xi lanh AXSC 20-150S-W5L |
| Xi lanh AXB 25-400 | Xi lanh AXB 40-40 | Xi lanh AXE 32-60 | Xi lanh AXSC 20-25S |
| Xi lanh AXB 25-45 | Xi lanh AXB 40-400 | Xi lanh AXE 32-70 | Xi lanh AXT 32-50A |
| Xi lanh AXB 25-50 | Xi lanh AXB 40-50 | Xi lanh AXE 32-75 | Xi lanh AXWB 40-100 |
| Xi lanh AXB 25-50-W5LS | Xi lanh AXB 40-500 | Xi lanh AXE 40-100 | |
| Xi lanh AXB 40-60 | Xi lanh AXE 40-150 | ||
| Xi lanh AXB 40-70 |
| Tên hàng | Mã hàng | Xuất xứ |
| Van điện từ | RDS3130-2G-01 | R.Korea |
| Van điện từ | RDS3130-2G-02 | R.Korea |
| Van điện từ | RDS3130-5G-01 | R.Korea |
| Van điện từ | RDS3130-5G-02 | R.Korea |
| Van điện từ | RDS3230-5G-02 | R.Korea |
| Đế van | RDS3M-30-04 | China |
| Đế van | RDS3M-30-05 | China |
| Đế van | RDS3M-30-06 | China |
| Giảm thanh | SN100-01 | China |
| Giảm thanh | SN200-02 | China |
| Ống dẫn khí | JST0402-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0402-C | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0604-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0604-C | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0805-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST0805-C | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST1065-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | JST1208-BU | R.Korea |
| Ống dẫn khí | TPU0425-BU(200M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0425-C(200M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0604-BU(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0604-C(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0805-BU(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU0805-C(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU1065-BU(100M) | China |
| Ống dẫn khí | TPU1208-BU(100M) | China |
| Bộ lọc khí | PC2-02DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC2A-02DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC2A-33A001 | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC3-03DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC3A-03DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC3A-33A001 | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC4-04DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC4A-04DG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PC4A-33A001 | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PP2-02BDG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PP3-03BDG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PP4-03BDG | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PF2-02BD | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PF3-03BD | R.Korea |
| Bộ lọc khí | PF4-04BD | R.Korea |
| Bộ đièu áp | PR2-02BP | R.Korea |
| Bộ đièu áp | PR3-03BG | R.Korea |
| Bộ đièu áp | PR4-04BG | R.Korea |
| Van tiết lưu | SP1201F-M5-04-R | China |
| Van tiết lưu | SP1201F-M5-06-R | China |
| Van tiết lưu | SP200F-06-R | China |
| Van tiết lưu | SP205F-08-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-01-04S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-01-06S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-02-04S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-02-06S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-02-08S-R | China |
| Van tiết lưu | SP2201F-02-10S-R | China |
| Van tiết lưu | SP300F-10-R | China |
| Van tiết lưu | SP3201F-03-06S-R | China |
| Van tiết lưu | SP3201F-03-08S-R | China |
| Van tiết lưu | SP3201F-03-10S-R | China |
| Van tiết lưu | SP3201F-03-12S-R | China |
| Van tiết lưu | SP4201F-04-08S-R | China |
| Van tiết lưu | SP4201F-04-10S-R | China |
| Van tiết lưu | SP4201F-04-12S-R | China |
| Đầu nối ống | SQH04-06-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH04-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH04-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-08-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH06-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH08-10-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH10-12-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH12-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH12-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH12-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQH12-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL04-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL04-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL04-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL04-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL06-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL06-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL06-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL08-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL10-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL12-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL12-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL12-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQL12-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQLF10-04-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT04-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT06-M5-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT08-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-01S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT10-04S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT12-00-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT12-02S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT12-03S-X2-R | China |
| Đầu nối ống | SQT12-04S-X2-R | China |
Đại lý TPC vietnam, TPC viet nam, TPC vietnam distributor, Phân phối TPC tại việt nam
Đại lý TPC vietnam, TPC viet nam, TPC vietnam distributor, Phân phối TPC tại việt nam
Đại lý TPC vietnam, TPC viet nam, TPC vietnam distributor, Phân phối TPC tại việt nam






Reviews
There are no reviews yet.