Description
IFM OGP500
OGP500 là cảm biến quang điện phản xạ khuếch tán có nền trắng (diffuse reflection sensor with background suppression) của hãng IFM – Đức. Thiết bị được thiết kế để phát hiện vật thể một cách chính xác mà không bị ảnh hưởng bởi nền phía sau, giúp đảm bảo độ tin cậy cao trong các hệ thống tự động hóa.
2. Đặc điểm nổi bật
-
Phát hiện vật thể ổn định, không phụ thuộc màu nền.
-
Chức năng chống nền tích hợp, tránh tín hiệu giả.
-
Khoảng cách phát hiện lên đến 300 mm.
-
Tín hiệu ra PNP – dễ kết nối PLC.
-
Thân vỏ chuẩn IP67, chống nước và bụi.
3. Thông số kỹ thuật
-
Model: OGP500
-
Loại cảm biến: Quang điện – phản xạ khuếch tán
-
Tín hiệu ra: PNP, 1x NO
-
Nguồn cấp: 10–30 VDC
-
Khoảng cách phát hiện: 30…300 mm
-
Chuẩn bảo vệ: IP67
-
Kết nối: M12, 4 chân
-
Cài đặt: Nút Teach-in hoặc điều chỉnh cơ học
4. Ứng dụng của OGP500 IFM
-
Phát hiện sản phẩm trên băng tải tốc độ cao.
-
Kiểm tra có/không vật trong đóng gói.
-
Ứng dụng trong robot pick & place.
-
Ngành bao bì, thực phẩm, dược phẩm.
-
Tự động hóa nhà máy – kiểm tra linh kiện.
| Product characteristics | ||
|---|---|---|
| Type of light | red light | |
| Housing | threaded type | |
| Dimensions [mm] | M18 x 1 / L = 72 | |
| Application | ||
| Special feature | polarisation filter | |
| Function principle | Retro-reflective sensor | |
| Electrical data | ||
| Operating voltage [V] | 10…36 DC | |
| Current consumption [mA] | 20 | |
| Protection class | II | |
| Reverse polarity protection | yes | |
| Type of light | red light | |
| Wave length [nm] | 624 | |
| Outputs | ||
| Electrical design | PNP | |
| Output function | light-on/dark-on mode; (programmable) | |
| Max. voltage drop switching output DC [V] | 2.5 | |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 150; (200 (…60 °C)) | |
| Switching frequency DC [Hz] | 2000 | |
| Short-circuit protection | yes | |
| Type of short-circuit protection | pulsed | |
| Overload protection | yes | |
| Detection zone | ||
| Range referred to prismatic reflector [m] | 0.03…5; (Prismatic reflector Ø 80 E20005) | |
| Factory setting |
|
|
| Range adjustable | yes | |
| Max. light spot diameter [mm] | 200 | |
| Light spot dimensions refer to | at maximum range | |
| Polarisation filter available | yes | |
| Operating conditions | ||
| Ambient temperature [°C] | -25…80 | |
| Protection | IP 67 | |
| Mechanical data | ||
| Weight [g] | 61.8 | |
| Housing | threaded type | |
| Dimensions [mm] | M18 x 1 / L = 72 | |
| Thread designation | M18 x 1 | |
| Materials | stainless steel (1.4404 / 316L); PA; LCP; EPDM; TPU | |






Reviews
There are no reviews yet.